tẩy trần

Học thuật
Thân thiện
tẩy trần

Mọi người tổ chức một bữa tiệc tẩy trần để chào đón người bạn từ phương xa mới đến.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thết tiệc, khoản đãi người ở xa mới đến: Hành động tổ chức một bữa tiệc để tiếp đón, chào mừng một người vừa mới đi xa về hoặc từ nơi khác đến. Đây một phong tục, một nghi thức thể hiện sự trân trọng mừng rỡ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Gia đình tổ chức tẩy trần cho người con trai vừa đi nước ngoài về.
    • Bạn hẹn nhau tẩy trần cho anh ấy anh mới chuyển công tác đến thành phố này.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chén rượu tẩy trần": Cụm từ cố định, thường dùng trong văn chương, chỉ bữa tiệc (đặc biệt với rượu) để chào mừng người mới đến.
    • Sau chuyến đi dài, anh được bạn đón tiếp bằng một chén rượu tẩy trần ấm áp tình người.
Biến thể từ gần giống
  • Tiếp phong trần: Một từ Hán Việt cổ có nghĩa tương tự, chỉ việc tiếp đón, quét sạch bụi bặm đường xa cho khách.
  • Khoản đãi: (Động từ) Tiếp đãi, thết đãi thức ăn, đồ uống một cách chu đáo.
  • Đón tiếp: (Động từ) Hành động chào đón, tiếp nhận người đến.
Từ đồng nghĩa
  • Thết đãi: Tiếp đãi bằng bữa ăn, tiệc tùng.
  • Khao: (Thông tục) Đãi tiệc, mời ăn uống để chia vui hoặc mừng một sự kiện ( dụ: khao quân, khao làng).
Lưu ý về sử dụng
  • Từ "tẩy trần" một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại. thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca, hoặc trong các ngữ cảnh mang tính trang trọng, cổ điển để chỉ nghi thức tiếp đón.
  • Nghĩa đen của từ này "tẩy sạch bụi bặm của đường trần", ám chỉ việc tiếp đón, chăm sóc cho người vừa trải qua một chặng đường dài vất vả.
tẩy trần

Mọi người tổ chức một bữa tiệc tẩy trần để chào đón người bạn từ phương xa mới đến.

  1. Thết tiệc người ở xa mới đến (): Chén rượu tẩy trần.

Từ gần giống